menu_book
見出し語検索結果 "căng thẳng địa chính trị" (1件)
căng thẳng địa chính trị
日本語
フ地政学的緊張
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
swap_horiz
類語検索結果 "căng thẳng địa chính trị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "căng thẳng địa chính trị" (2件)
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)